cáp treo

cáp treo

Du khách có thể ngắm toàn cảnh thành phố từ cabin cáp treo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống vận chuyển người hoặc hàng hóa bằng cabin (toa) treo trên các dây cáp kim loại lớn, được kéo bởi một hệ thống động cơ: "cáp treo" một phương tiện vận chuyển công cộng, thường được lắp đặtnhững địa hình đồi núi, khu du lịch để di chuyển giữa các điểm độ cao chênh lệch lớn.
    • Dây cáp chính dùng trong hệ thống đó: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "cáp treo" cũng có thể chỉ đến chính các sợi cáp thép chịu lực lớn dùng để treo dẫn hướng cabin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Du khách có thể ngắm toàn cảnh thành phố từ cabin cáp treo.
    • Hệ thống cáp treo lên đỉnh Fansipan một trong những tuyến dài nhất thế giới.
    • Kỹ sư đang kiểm tra độ an toàn của dây cáp treo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi cáp treo": hành động sử dụng phương tiện cáp treo để di chuyển.
    • Lần đầu tiên tôi đi cáp treo, cảm giác vừa hồi hộp vừa thích thú.
Biến thể từ liên quan
  • Tuyến cáp treo (cụm danh từ): chỉ một đường, một lộ trình cụ thể của hệ thống cáp treo.

    • Tuyến cáp treo này nối liền hai ngọn núi.
  • Ga cáp treo (cụm danh từ): trạm dừng để hành khách lên xuống cabin.

    • Chúng tôi tập trungga cáp treo dưới chân núi.
  • Cabin cáp treo (cụm danh từ): buồng chứa hành khách hoặc hàng hóa được treo trên dây cáp.

    • Mỗi cabin cáp treo có thể chứa tới 10 người.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống vận chuyển bằng dây cáp: cách gọi mang tính mô tả kỹ thuật.
  • Teleferic (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): cùng chỉ hệ thống cáp treo.
Ghi chú
  • "Cáp treo" một danh từ ghép, trong đó "cáp" chỉ dây cáp "treo" chỉ hành động/trạng thái. Từ này luôn được hiểu một hệ thống hoặc phương tiện hoàn chỉnh.
  • Không nên nhầm lẫn với "cáp" đơn thuần (chỉ dây dẫn nói chung) hoặc các loại "cáp" trong ngành viễn thông, điện.